the great charter

Định nghĩa

Danh từ riêng: "the great charter" (Đại Hiến chương) bản hiến chương hoàng gia về các quyền chính trị được vua John của Anh ban cho các nam tước nổi loạn vào năm 1215.

dụ sử dụng
  • (Đại Hiến chương đã thiết lập nguyên tắc rằng nhà vua không đứng trên pháp luật.)
  • (Các nhà sử học coi Đại Hiến chương một văn kiện nền tảng cho nền dân chủ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke the great charter": viện dẫn Đại Hiến chương trong các tranh luận pháp hoặc chính trị.
    • Lawyers often invoke the great charter to argue for individual rights. (Các luật sư thường viện dẫn Đại Hiến chương để tranh luận về quyền cá nhân.)
  • "the spirit of the great charter": tinh thần của Đại Hiến chương, nhấn mạnh các giá trị về tự do công lý.
    • The spirit of the great charter continues to influence legal systems around the world. (Tinh thần của Đại Hiến chương tiếp tục ảnh hưởng đến các hệ thống pháp luật trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Magna Carta (danh từ riêng): tên gọi Latinh của "the great charter", thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh.
    • Magna Carta is another name for the great charter. (Magna Carta tên gọi khác của Đại Hiến chương.)
  • Charter (danh từ): hiến chương, văn bản pháp quy định các quyền đặc quyền.
    • The UN Charter is a modern example of a charter. (Hiến chương Liên Hợp Quốc một dụ hiện đại về một bản hiến chương.)
Từ đồng nghĩa
  • Royal charter: hiến chương hoàng gia, văn bản do quốc vương ban hành.
  • Liberties charter: hiến chương về các quyền tự do, nhấn mạnh khía cạnh bảo vệ quyền lợi.
Thành ngữ liên quan
  • "to be sealed with the great charter": được bảo đảm hoặc xác nhận bởi một văn kiện giá trị lịch sử hoặc pháp lớn.
    • The agreement was sealed with the great charter of mutual respect. (Thỏa thuận đã được bảo đảm bằng Đại Hiến chương của sự tôn trọng lẫn nhau.)
the great charter
The king signs the great charter at a long table.